dazugeren
da
da
da
zu
tsu:
tsoo
ge
hø:
heu
ren
ʁən
rēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "dazugehören"trong tiếng Đức

dazugehören
01

zu einer bestimmten Sache, Kategorie oder Personengruppe gehören 

dazugehören definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
gehörte dazu
quá khứ phân từ
hat dazugehört
Các ví dụ
Dieses Thema gehört nicht zu unserem Aufgabenbereich dazu. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng