die Dauer
Pronunciation
/ˈdaʊ̯ɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dauer"trong tiếng Đức

Die Dauer
01

thời gian, khoảng thời gian

Der Zeitraum, in dem etwas andauert oder besteht
die Dauer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Dauer
dạng số nhiều
Dauern
Các ví dụ
Die Dauer der Prüfung war zu kurz.
Thời gian của bài kiểm tra quá ngắn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng