Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Datum
01
ngày tháng, ngày
Der Tag, der Monat und das Jahr eines bestimmten Tages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Daten
dạng sở hữu cách
Datums
Các ví dụ
Welches Datum ist heute?
Hôm nay là ngày nào?
02
dữ liệu, thông tin
Informationen oder Fakten, die gespeichert oder verarbeitet werden
Các ví dụ
Das Programm sammelt wichtige Daten.
Chương trình thu thập dữ liệu quan trọng.
LanGeek



























