das Datum
da
ˈda:
da
tum
tʊm
toom
darum

Định nghĩa và ý nghĩa của "datum"trong tiếng Đức

Das Datum
01

ngày tháng, ngày

Der Tag, der Monat und das Jahr eines bestimmten Tages 
das Datum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Datums
dạng số nhiều
Daten
Các ví dụ
Welches Datum ist heute? 

Hôm nay là ngày nào?

02

dữ liệu, thông tin

Informationen oder Fakten, die gespeichert oder verarbeitet werden 
das Datum definition and meaning
Các ví dụ
Das Programm sammelt wichtige Daten. 

Chương trình thu thập dữ liệu quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng