die Daten
Pronunciation
/ˈdaːtən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "daten"trong tiếng Đức

Die Daten
01

dữ liệu, thông tin

Gesammelte Fakten oder Informationen, oft digital gespeichert
die Daten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
plural
dạng sở hữu cách
Daten
dạng số nhiều
Daten
Các ví dụ
Alle Daten sind in der Cloud verfügbar.
Tất cả dữ liệu đều có sẵn trên đám mây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng