Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Daten
01
dữ liệu, thông tin
Gesammelte Fakten oder Informationen, oft digital gespeichert
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
plural
dạng sở hữu cách
Daten
dạng số nhiều
Daten
Các ví dụ
Alle Daten sind in der Cloud verfügbar.
Tất cả dữ liệu đều có sẵn trên đám mây.



























