Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Datei
01
tập tin, tập tin
Eine elektronische Sammlung von Daten, die auf einem Computer gespeichert ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Datei
dạng số nhiều
Dateien
Các ví dụ
Bitte öffne die Datei mit dem richtigen Programm.
Tập tin với chương trình đúng.



























