die Datei
Pronunciation
/daˈtaɪ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "datei"trong tiếng Đức

Die Datei
01

tập tin, tập tin

Eine elektronische Sammlung von Daten, die auf einem Computer gespeichert ist
die Datei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Datei
dạng số nhiều
Dateien
Các ví dụ
Bitte öffne die Datei mit dem richtigen Programm.
Tập tin với chương trình đúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng