die datei
datei
da:taɪ
datai
dabei

Định nghĩa và ý nghĩa của "datei"trong tiếng Đức

Die Datei
01

tập tin, tập tin

Eine elektronische Sammlung von Daten, die auf einem Computer gespeichert ist 
die Datei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Dateien
dạng sở hữu cách
Datei
Các ví dụ
Ich speichere die Datei auf dem USB-Stick. 

Tôi lưu tệp vào USB.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng