Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dass
01
rằng, rằng
Leitet einen Nebensatz ein, der eine Tatsache, Meinung oder Information erklärt
Các ví dụ
Ich weiß, dass er lügt.
Tôi biết rằng anh ta đang nói dối.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rằng, rằng
Tôi biết rằng anh ta đang nói dối.