Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dass
01
rằng, rằng
Leitet einen Nebensatz ein, der eine Tatsache, Meinung oder Information erklärt
Các ví dụ
Es ist wichtig, dass wir pünktlich ankommen.
Điều quan trọng là chúng ta phải đến đúng giờ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rằng, rằng