danach
da
ˈda:
da
nach
na:x
nakh

Định nghĩa và ý nghĩa của "danach"trong tiếng Đức

01

sau đó, tiếp theo

Bezeichnet eine zeitliche oder logische Abfolge 
danach definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wir essen zuerst, danach gehen wir spazieren. 

Chúng tôi ăn trước, sau đó chúng tôi đi dạo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng