die dame
da
ˈda:
da
me

Định nghĩa và ý nghĩa của "dame"trong tiếng Đức

Die Dame
01

eine höfliche Bezeichnung für eine erwachsene Frau , بانو

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Dame
dạng số nhiều
Damen
Các ví dụ
Die Dame wartet an der Rezeption. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng