das croissant
croissant
kʀo̯asɑ̃:
kroasaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "croissant"trong tiếng Đức

Das Croissant
01

bánh sừng bò, croissant

Ein französisches, halbmondförmiges Gebäck aus Blätterteig 
das Croissant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
croissants
dạng số nhiều
croissants
Các ví dụ
Ich esse gern ein Croissant zum Frühstück. 

Tôi thích ăn một chiếc bánh sừng bò vào bữa sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng