die crew
crew

Định nghĩa và ý nghĩa của "crew"trong tiếng Đức

Die Crew
01

Gruppe von Personen, die gemeinsam auf einem Schiff, in einem Flugzeug oder bei einer Produktion arbeitet 

die Crew definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Die Crew bereitete das Flugzeug für den Start vor. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng