Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Cognac
[gender: masculine]
01
rượu cognac, rượu brandy Cognac
ein hochwertiger französischer Weinbrand, der in der Region Cognac aus bestimmten Trauben hergestellt wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Cognacs
dạng số nhiều
Cognacs
Các ví dụ
Guter Cognac reift viele Jahre im Fass.
Rượu cognac ngon ủ trong thùng nhiều năm.



























