der Cognac
Pronunciation
/kˈɔɡnɑːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cognac"trong tiếng Đức

Der Cognac
[gender: masculine]
01

rượu cognac, rượu brandy Cognac

ein hochwertiger französischer Weinbrand, der in der Region Cognac aus bestimmten Trauben hergestellt wird
der Cognac definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Cognacs
dạng số nhiều
Cognacs
Các ví dụ
Guter Cognac reift viele Jahre im Fass.
Rượu cognac ngon ủ trong thùng nhiều năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng