Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Code
01
mã, mật mã
Ein System aus Zeichen, Zahlen oder Buchstaben, das zur Verschlüsselung, Identifikation oder Kommunikation dient
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Codes
dạng số nhiều
Codes
Các ví dụ
Ich habe meinen Bankcode vergessen.
Tôi đã quên mã ngân hàng của mình.



























