der Code
Pronunciation
/koːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "code"trong tiếng Đức

Der Code
01

, mật mã

Ein System aus Zeichen, Zahlen oder Buchstaben, das zur Verschlüsselung, Identifikation oder Kommunikation dient
der Code definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Codes
dạng số nhiều
Codes
Các ví dụ
Ich habe meinen Bankcode vergessen.
Tôi đã quên ngân hàng của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng