der cocktail
cock
ˈkɔk
kawk
tail
ˌte:l
tel

Định nghĩa và ý nghĩa của "cocktail"trong tiếng Đức

Der Cocktail
01

cocktail, đồ uống hỗn hợp

Mixgetränk aus verschiedenen Zutaten, oft mit Alkohol, Fruchtsaft oder Früchten 
der Cocktail definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Cocktails
dạng sở hữu cách
Cocktails
Các ví dụ
Sie bestellt einen fruchtigen Cocktail. 

Tôi thích gọi một cocktail với rượu rum và nước ép dứa.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng