das clubbing
clu
ˈklʊ
kloo
bbing
bɪng
bing

Định nghĩa và ý nghĩa của "clubbing"trong tiếng Đức

Das Clubbing
01

việc đi chơi hộp đêm, các buổi tiệc trong câu lạc bộ

das Feiern in Nachtclubs, häufig verbunden mit Tanzen und Musik 
das Clubbing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Clubbings
Các ví dụ
Clubbing beginnt oft spät am Abend. 

Clubbing thường bắt đầu muộn vào buổi tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng