Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Chinesisch
01
tiếng Trung, tiếng Quan Thoại
Die Amtssprache Chinas, die auch in Taiwan und Singapur gesprochen wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Chinesischen
tên riêng
Các ví dụ
Ich möchte Chinesisch lernen, weil es eine wichtige Weltsprache ist.
Tôi muốn học tiếng Trung vì đó là một ngôn ngữ thế giới quan trọng.
chinesisch
01
- , -
thông tin ngữ pháp
so sánh nhất
chinesischsten
so sánh hơn
chinesischer
Các ví dụ
Er brachte seine chinesische Ehefrau mit.



























