das China
Pronunciation
/ˈçiːna/

Định nghĩa và ý nghĩa của "china"trong tiếng Đức

Das China
[gender: neuter]
01

Trung Quốc

Ein großes Land in Asien mit der Hauptstadt Peking und einer sehr alten Kultur
das China definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Chinas
tên riêng
Các ví dụ
China hat eine sehr lange Geschichte.
Trung Quốc có một lịch sử rất dài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng