Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Chile
01
Chile, Chile
Ein langes Land in Südamerika mit der Hauptstadt Santiago
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Chiles
tên riêng
Các ví dụ
Ich möchte nach Chile reisen.
Tôi muốn đi du lịch đến Chile.



























