die chemotherapie
chemotherapie

Định nghĩa và ý nghĩa của "chemotherapie"trong tiếng Đức

Die Chemotherapie
01

(Medizin)  Behandlung von Krebs- oder Infektionskrankheiten mit Chemotherapeutika , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Nach der Operation begann die Patientin mit einer Chemotherapie. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng