Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Chemikalie
01
chemischer Stoff, der in Laboren, in der Industrie oder im Alltag verwendet wird
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Diese Chemikalie darf nicht mit der Haut in Berührung kommen.



























