der Chat
Pronunciation
/ʧɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chat"trong tiếng Đức

Der Chat
01

trò chuyện

Eine Online-Unterhaltung zwischen Personen, oft in sozialen Medien
der Chat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Chats
dạng số nhiều
Chats
Các ví dụ
Sie schreibt mir oft im Chat.
Cô ấy thường viết cho tôi trong chat.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng