Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Büro
[gender: neuter]
01
văn phòng, phòng làm việc
Ein Raum, in dem man arbeitet, oft mit Computer, Telefon und Schreibtisch
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Büros
dạng số nhiều
Büros
Các ví dụ
Mein Büro ist im dritten Stock.
Văn phòng của tôi ở tầng ba.



























