Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Bär
[gender: masculine]
01
gấu
ein großes, kräftiges Säugetier mit dichtem Fell und starken Pfoten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Bären
dạng số nhiều
Bären
Các ví dụ
Der Bär hält im Winter Winterschlaf.
Con gấu ngủ đông vào mùa đông.



























