Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
buchen
01
đặt trước, đặt hàng
Etwas für einen bestimmten Zeitraum reservieren oder bestellen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
buche
ngôi thứ ba số ít
bucht
hiện tại phân từ
buchend
quá khứ đơn
buchte
quá khứ phân từ
gebucht
Các ví dụ
Ich möchte einen Flug nach Berlin buchen.
Tôi muốn đặt một chuyến bay đến Berlin.



























