die Brust
Pronunciation
/bʁʊst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brust"trong tiếng Đức

Die Brust
01

ngực, lồng ngực

Vorderer Teil des Körpers zwischen Hals und Bauch
die Brust definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Brust
dạng số nhiều
Brüste
Các ví dụ
Die Brust des Patienten wurde untersucht.
Ngực của bệnh nhân đã được kiểm tra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng