der Brokkoli

Định nghĩa và ý nghĩa của "brokkoli"trong tiếng Đức

Der Brokkoli
[gender: masculine]
01

bông cải xanh, súp lơ xanh

ein grünes Gemüse, das aus einem Stamm mit vielen kleinen Röschen besteht
der Brokkoli definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Brokkolis
dạng số nhiều
Brokkoli
Các ví dụ
Brokkoli enthält viele Vitamine und Mineralstoffe.
Bông cải xanh chứa nhiều vitamin và khoáng chất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng