der brokkoli
bro
ˈbʁɔ
braw
kko
ko
ko
li
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "brokkoli"trong tiếng Đức

Der Brokkoli
01

bông cải xanh, súp lơ xanh

ein grünes Gemüse, das aus einem Stamm mit vielen kleinen Röschen besteht 
der Brokkoli definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Brokkolis
dạng số nhiều
Brokkoli
Các ví dụ
Brokkoli ist gesund. 

Bông cải xanh tốt cho sức khỏe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng