der briefkasten
brief
ˈbʁi:f
brif
kasten
ˌkastn
kastn

Định nghĩa và ý nghĩa của "briefkasten"trong tiếng Đức

Der Briefkasten
01

hộp thư, thùng thư

Ein Behälter, in den man Briefe und Post wirft 
der Briefkasten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Briefkastens
dạng số nhiều
Briefkästen
Các ví dụ
Der Briefkasten hängt neben der Haustür. 

Hộp thư được treo bên cạnh cửa trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng