Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
breit
01
rộng, to
Von einer Seite zur anderen weit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am breitesten
so sánh hơn
breiter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Straße ist sehr breit.
Con đường rất rộng.



























