das brasilien
brasilien
bʁasi:li̯ən
brasiliēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "brasilien"trong tiếng Đức

Das Brasilien
01

Brazil, Brazil

Ein großes Land in Südamerika mit der Hauptstadt Brasília und vielen Regenwäldern 
das Brasilien definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Brasiliens
tên riêng
Các ví dụ
Ich möchte einmal nach Brasilien reisen. 

Tôi muốn một lần được du lịch đến Brazil.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng