die Branche
Pronunciation
/ˈbʀãːʃə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "branche"trong tiếng Đức

Die Branche
01

ngành công nghiệp, lĩnh vực

Ein bestimmter Bereich der Wirtschaft oder ein Fachgebiet, in dem ähnliche Produkte oder Dienstleistungen angeboten werden
die Branche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Branche
dạng số nhiều
Branchen
Các ví dụ
Die Tourismusbranche leidet unter der Krise.
Ngành du lịch đang chịu ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng