das Bowling

Định nghĩa và ý nghĩa của "bowling"trong tiếng Đức

Das Bowling
01

bowling, trò chơi bowling

Sport, bei dem eine Kugel auf eine Bahn gerollt wird, um Pins umzuwerfen
das Bowling definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Bowlings
Các ví dụ
Bowling erfordert Präzision und eine gute Technik.
Bowling đòi hỏi độ chính xác và kỹ thuật tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng