das Blut
Pronunciation
/bluːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blut"trong tiếng Đức

Das Blut
01

máu, huyết sắc tố

Flüssigkeit im Körper, die Leben gibt
das Blut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Blut(e)s
dạng số nhiều
Blute
Các ví dụ
Sie gibt Blut im Krankenhaus.
Cô ấy hiến máu tại bệnh viện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng