die Bluse
Pronunciation
/ˈbluːzə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bluse"trong tiếng Đức

Die Bluse
01

áo sơ mi nữ, áo cánh

Das lockere Oberteil für Frauen
die Bluse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bluse
dạng số nhiều
Blusen
Các ví dụ
Diese Bluse hat hübsche Knöpfe.
Chiếc áo cánh này có những chiếc cúc đẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng