der blumenstrauß
blumenstrauß
blu:mənʃtʁaʊ̯s
bloomēnshtraws

Định nghĩa và ý nghĩa của "blumenstrauß"trong tiếng Đức

Der Blumenstrauß
01

bó hoa, chùm hoa

Mehrere Blumen, die zusammengebunden als Geschenk oder Dekoration dienen 
der Blumenstrauß definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Blumensträuße
dạng sở hữu cách
Blumenstraußes
Các ví dụ
Er schenkte ihr einen roten Rosenstrauß zum Geburtstag. 

Anh ấy tặng cô ấy một bó hoa hồng đỏ nhân dịp sinh nhật.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng