blind
Pronunciation
/blɪnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blind"trong tiếng Đức

01

Ohne Sehvermögen sein
blind definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am blindesten
so sánh hơn
blinder
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie hilft einem blinden Passanten über die Straße.
Cô ấy giúp một người đi bộ băng qua đường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng