blicken
Pronunciation
/ˈblɪkən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blicken"trong tiếng Đức

01

nhìn, quan sát

Seine Augen in eine bestimmte Richtung bewegen, um etwas zu sehen
blicken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
blicke
ngôi thứ ba số ít
blickt
hiện tại phân từ
blickend
quá khứ đơn
blickte
quá khứ phân từ
geblickt
Các ví dụ
Ich blickte nicht richtig, was passiert war.
Tôi đã không thực sự nhìn vào những gì đã xảy ra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng