Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Blei
01
chì, chì
Ein schweres, weiches Metall
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Blei(e)s
Các ví dụ
Blei ist ein Metall mit der Ordnungszahl 82.
Chì là một kim loại có số nguyên tử 82.



























