das blei
blei
blaɪ
blai

Định nghĩa và ý nghĩa của "blei"trong tiếng Đức

Das Blei
01

chì, chì

Ein schweres, weiches Metall 
das Blei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Blei(e)s
Các ví dụ
Das Blei ist sehr giftig. 

Chì rất độc hại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng