Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Blech
01
tấm kim loại, tấm kim loại mỏng
Ein dünnes Stück Metall
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Blech(e)s
dạng số nhiều
Bleche
Các ví dụ
Das Auto hat eine Blechkarosserie.
Chiếc xe có thân vỏ bằng tôn.



























