das Blech
Pronunciation
/blɛç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blech"trong tiếng Đức

Das Blech
01

tấm kim loại, tấm kim loại mỏng

Ein dünnes Stück Metall
das Blech definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Blech(e)s
dạng số nhiều
Bleche
Các ví dụ
Das Auto hat eine Blechkarosserie.
Chiếc xe có thân vỏ bằng tôn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng