die biologie
bio
ˈbio:
bio
lo
lo
lo
gie
ˌgi:
gi
biologe

Định nghĩa và ý nghĩa của "biologie"trong tiếng Đức

Die Biologie
01

sinh học, khoa học về sự sống

Wissenschaft vom Leben und von Lebewesen 
die Biologie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Biologie
Các ví dụ
Ich mag Biologie in der Schule. 

Tôi thích sinh học ở trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng