die bindung
bin
ˈbɪn
bin
dung
dʊng
doong
bildung

Định nghĩa và ý nghĩa của "bindung"trong tiếng Đức

Die Bindung
01

mối liên kết, sự ràng buộc

Eine enge Verbindung oder Beziehung zwischen Menschen oder Dingen 
die Bindung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bindung
dạng số nhiều
Bindungen
Các ví dụ
Die Bindung zwischen Mutter und Kind ist sehr stark. 

Sự gắn kết giữa mẹ và con rất mạnh mẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng