die Bindung

Định nghĩa và ý nghĩa của "bindung"trong tiếng Đức

Die Bindung
01

mối liên kết, sự ràng buộc

Eine enge Verbindung oder Beziehung zwischen Menschen oder Dingen
die Bindung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bindung
dạng số nhiều
Bindungen
Các ví dụ
Eine gute Bindung schafft Vertrauen.
Một mối liên kết tốt tạo ra sự tin tưởng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng