billig
bi
ˈbɪ
bi
llig
lɪk
lik
bullig

Định nghĩa và ý nghĩa của "billig"trong tiếng Đức

01

rẻ, giá thấp

Mit geringem Preis 
billig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
billigste-
so sánh hơn
billiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Jacke war sehr billig. 

Chiếc áo khoác rất rẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng