das Billett
Pronunciation
/bɪlˈjɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "billett"trong tiếng Đức

Das Billett
01

, thẻ

Ein Papier oder eine Karte, die zum Einlass oder zur Fahrt berechtigt
das Billett definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Billett(e)s
dạng số nhiều
Billette
Các ví dụ
Das Billett kostet zehn Euro.
có giá mười euro.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng