das billett
bi
bi
llett
ˈlɛt
let
ballett

Định nghĩa và ý nghĩa của "billett"trong tiếng Đức

Das Billett
01

, thẻ

Ein Papier oder eine Karte, die zum Einlass oder zur Fahrt berechtigt 
das Billett definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Billett(e)s
dạng số nhiều
Billette
Các ví dụ
Ich habe ein Billett für den Zug gekauft. 

Tôi đã mua một cho chuyến tàu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng