bikulturell
bi
ˈbi:
bi
kul
kʊl
kool
tu
tu
too
rell
ˌʁɛl
rel

Định nghĩa và ý nghĩa của "bikulturell"trong tiếng Đức

bikulturell
01

song văn hóa, liên văn hóa

Zwei verschiedene Kulturen betreffend oder aus ihnen stammend 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Seine bikulturelle Identität prägt seine Kunst. 

Bản sắc song văn hóa của anh ấy định hình nghệ thuật của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng