bikulturell
Pronunciation
/biːkʊltuˈʀɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bikulturell"trong tiếng Đức

bikulturell
01

song văn hóa, liên văn hóa

Zwei verschiedene Kulturen betreffend oder aus ihnen stammend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Bikulturelle Erziehung bereichert Kinder.
Giáo dục song văn hóa làm phong phú thêm cho trẻ em.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng