Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bikulturell
01
song văn hóa, liên văn hóa
Zwei verschiedene Kulturen betreffend oder aus ihnen stammend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Seine bikulturelle Identität prägt seine Kunst.
Bản sắc song văn hóa của anh ấy định hình nghệ thuật của anh ấy.



























