Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bieten
01
cung cấp, đề xuất
Etwas geben oder bereitstellen, oft als Möglichkeit oder Vorteil
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
biete
ngôi thứ ba số ít
bietet
hiện tại phân từ
bietend
quá khứ đơn
bot
quá khứ phân từ
geboten
Các ví dụ
Die Firma bietet flexible Arbeitszeiten.
Công ty cung cấp giờ làm việc linh hoạt.



























