bezaubernd
bezaubernd
bətsaʊbɐnt
bētsawbnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "bezaubernd"trong tiếng Đức

bezaubernd
01

quyến rũ, mê hoặc

Sehr schön und charmant 
bezaubernd definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie hat ein bezauberndes Lächeln. 

Cô ấy có một nụ cười quyến rũ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng