Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bewusst
01
có ý thức, cố ý
Mit Absicht oder voller Aufmerksamkeit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am bewusstesten
so sánh hơn
bewusster
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das war ein bewusster Fehler!
Đó là một sai lầm có ý thức !



























