bewusst
Pronunciation
/bəˈvʊst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bewusst"trong tiếng Đức

bewusst
01

có ý thức, cố ý

Mit Absicht oder voller Aufmerksamkeit
bewusst definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am bewusstesten
so sánh hơn
bewusster
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das war ein bewusster Fehler!
Đó là một sai lầm có ý thức !
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng