bewusst
be
wusst
ˈvʊst
voost
brustlust

Định nghĩa và ý nghĩa của "bewusst"trong tiếng Đức

bewusst
01

có ý thức, cố ý

Mit Absicht oder voller Aufmerksamkeit 
bewusst definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am bewusstesten
so sánh hơn
bewusster
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie traf eine bewusste Entscheidung, weniger zu arbeiten. 

Cô ấy đã đưa ra quyết định có ý thức để làm việc ít hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng