Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Bewunderung
[gender: feminine]
01
sự ngưỡng mộ, sự khâm phục
ein starkes Gefühl von Respekt und Anerkennung für jemanden oder etwas
Các ví dụ
Ihre Bewunderung für ihn wuchs nach dem Erfolg.
Sự ngưỡng mộ của cô ấy dành cho anh ấy đã tăng lên sau thành công.



























