die Bewunderung

Định nghĩa và ý nghĩa của "bewunderung"trong tiếng Đức

Die Bewunderung
01

sự ngưỡng mộ, sự khâm phục

ein starkes Gefühl von Respekt und Anerkennung für jemanden oder etwas
die Bewunderung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bewunderung
Các ví dụ
Ihre Bewunderung für ihn wuchs nach dem Erfolg.
Sự ngưỡng mộ của cô ấy dành cho anh ấy đã tăng lên sau thành công.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng