die bewunderung
be
wun
ˈvʊn
voon
de
rung
ʁʊng
roong
behinderung

Định nghĩa và ý nghĩa của "bewunderung"trong tiếng Đức

Die Bewunderung
01

sự ngưỡng mộ, sự khâm phục

ein starkes Gefühl von Respekt und Anerkennung für jemanden oder etwas 
die Bewunderung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bewunderung
Các ví dụ
Seine Bewunderung ist groß. 

Sự ngưỡng mộ của anh ấy rất lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng