die Bewerbung
Pronunciation
/bəˈvɛʁbʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bewerbung"trong tiếng Đức

Die Bewerbung
[gender: feminine]
01

đơn xin việc, hồ sơ ứng tuyển

Ein offizielles Schreiben, um eine Stelle oder einen Studienplatz zu bekommen
die Bewerbung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bewerbung
dạng số nhiều
Bewerbungen
Các ví dụ
Seine Bewerbung war sehr überzeugend.
Đơn xin việc của anh ấy rất thuyết phục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng