die bewerbung
be
wer
ˈvɛʁ
ver
bung
bʊng
boong
bewertungbewegung

Định nghĩa và ý nghĩa của "bewerbung"trong tiếng Đức

Die Bewerbung
01

đơn xin việc, hồ sơ ứng tuyển

Ein offizielles Schreiben, um eine Stelle oder einen Studienplatz zu bekommen 
die Bewerbung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bewerbung
dạng số nhiều
Bewerbungen
Các ví dụ
Ich habe gestern meine Bewerbung abgeschickt. 

Hôm qua tôi đã gửi đơn xin việc của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng