Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bewerben
01
nộp đơn, ứng tuyển
Eine offizielle Anfrage machen, um einen Job oder eine Stelle zu bekommen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
werben
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
bewerbe
ngôi thứ ba số ít
bewirbt
hiện tại phân từ
bewerbend
quá khứ đơn
bewarb
quá khứ phân từ
beworben
Các ví dụ
Ich möchte mich für die Ausbildung bewerben.
Tôi muốn nộp đơn xin học nghề.



























