Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beunruhigen
01
-, -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
beun
động từ gốc
ruhigen
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
beunruhigte
quá khứ phân từ
beunruhigt
Các ví dụ
Mich beunruhigt, dass sie sich noch nicht gemeldet hat.
02
-, -
Các ví dụ
Er beunruhigt sich schnell, wenn jemand zu spät kommt.



























