beunruhigen
Pronunciation
/bəˈʔʊnˌʀuːɪɡn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beunruhigen"trong tiếng Đức

beunruhigen
01

-, -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
beun
động từ gốc
ruhigen
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
beunruhigte
quá khứ phân từ
beunruhigt
Các ví dụ
Mich beunruhigt, dass sie sich noch nicht gemeldet hat.
02

-, -

Các ví dụ
Er beunruhigt sich schnell, wenn jemand zu spät kommt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng