die betriebswirtschaft
bet
ˈbət
bēt
riebs
ʀi:ps
rips
wir
ˌvɪʁ
vir
tschaft
ʧaft
chaft

Định nghĩa và ý nghĩa của "betriebswirtschaft"trong tiếng Đức

Die Betriebswirtschaft
01

Wissenschaft und Studienfach, das sich mit der Führung und Organisation von Unternehmen beschäftigt , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Betriebswirtschaft
Các ví dụ
Ich studiere Betriebswirtschaft an der Universität. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng